Kho từ › communication › out of stock

out of stock

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
hết hàng
UK · US
Sorry, this item is out of stock.
→ Xin lỗi, mặt hàng này đã hết hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...