Kho từ › communication › right

right

A1 adverb / adjecti 📁 communication COMMUNICATION
bên phải
UK /raɪt/ · US /raɪt/
Go right and you will see the school.
→ Đi thẳng rồi rẽ phải, bạn sẽ thấy trường học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...