Kho từ › communication › map

map

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bản đồ
UK /mæp/ · US /mæp/
Can you show me on the map?
→ Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...