Kho từ › communication › block

block

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
dãy nhà / khu phố
UK /blɒk/ · US /blɒk/
Go straight for two blocks, then turn right.
→ Đi thẳng hai dãy nhà rồi rẽ phải.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...