Kho từ › communication › take the bus

take the bus

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
đi xe buýt
UK · US
I take the bus to work every morning.
→ Tôi đi xe buýt đến chỗ làm mỗi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...