Kho từ › communication › turn

turn

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
rẽ / quay
UK /tɜːrn/ · US /tɜːrn/
Turn right when you see the big tree.
→ Rẽ phải khi bạn thấy cây to.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...