Kho từ › communication › on foot

on foot

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
đi bộ (dùng chân)
UK · US
I usually go to the market on foot.
→ Tôi thường đi bộ ra chợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...