Kho từ › communication › direction

direction

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
hướng / chỉ đường
UK /dɪˈrɛk.ʃən/ · US /dɪˈrɛk.ʃən/
Can you give me directions to the bus station?
→ Bạn có thể chỉ đường đến bến xe buýt cho tôi không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...