Kho từ › communication › house

house

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ngôi nhà
UK /haʊs/ · US /haʊs/
I live in a small house near the market.
→ Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ gần chợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...