Kho từ › communication › bedroom

bedroom

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
phòng ngủ
UK /ˈbed.ruːm/ · US /ˈbed.ruːm/
My bedroom has a big window.
→ Phòng ngủ của tôi có một cửa sổ lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...