Kho từ › communication › kitchen

kitchen

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nhà bếp
UK /ˈkɪt.ʃɪn/ · US /ˈkɪt.ʃɪn/
My mom cooks in the kitchen every morning.
→ Mẹ tôi nấu ăn trong bếp mỗi buổi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...