Kho từ › communication › chair

chair

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cái ghế
UK /tʃer/ · US /tʃer/
Please sit in that chair.
→ Hãy ngồi vào chiếc ghế đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...