Kho từ › communication › bed

bed

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cái giường
UK /bed/ · US /bed/
My bed is very comfortable.
→ Giường của tôi rất thoải mái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...