Kho từ › communication › door

door

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cái cửa (ra vào)
UK /dɔːr/ · US /dɔːr/
Please close the door when you leave.
→ Hãy đóng cửa lại khi bạn ra ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...