Kho từ › communication › key

key

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
chìa khóa
UK /kiː/ · US /kiː/
I cannot find my key. Have you seen it?
→ Tôi không tìm thấy chìa khóa của mình. Bạn có thấy nó không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...