Kho từ › communication › light

light

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
đèn / ánh sáng
UK /laɪt/ · US /laɪt/
Can you turn on the light? It is dark in here.
→ Bạn có thể bật đèn lên không? Trong này tối quá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...