Kho từ › communication › phone

phone

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
điện thoại
UK /foʊn/ · US /foʊn/
I charge my phone in the bedroom at night.
→ Tôi sạc điện thoại trong phòng ngủ vào ban đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...