Kho từ › communication › TV

TV

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
tivi / truyền hình
UK /ˌtiːˈviː/ · US /ˌtiːˈviː/
We have a big TV in the living room.
→ Chúng tôi có một chiếc tivi lớn trong phòng khách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...