Kho từ › communication › fan

fan

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
quạt điện
UK /fæn/ · US /fæn/
It is very hot. Can you turn on the fan?
→ Trời nóng quá. Bạn có thể bật quạt lên không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...