Kho từ › communication › clock

clock

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
đồng hồ treo tường / đồng hồ
UK /klɑːk/ · US /klɑːk/
The clock on the wall says it is seven o'clock.
→ Chiếc đồng hồ trên tường cho thấy đang là bảy giờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...