Kho từ › communication › shelf

shelf

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
kệ / giá sách
UK /ʃelf/ · US /ʃelf/
My books are on the shelf next to the window.
→ Sách của tôi ở trên kệ bên cạnh cửa sổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...