Kho từ › communication › sunny

sunny

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
có nắng, trời nắng
UK /ˈsʌn.i/ · US /ˈsʌn.i/
It is sunny, so let's go to the park.
→ Trời nắng rồi, mình ra công viên đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...