Kho từ › communication › windy

windy

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
có gió, trời gió
UK /ˈwɪn.di/ · US /ˈwɪn.di/
It is windy, so hold your hat.
→ Trời đang có gió, vậy hãy giữ lấy mũ của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...