Kho từ › communication › weather

weather

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
thời tiết
UK /ˈweð.ɚ/ · US /ˈweð.ɚ/
The weather is nice today.
→ Thời tiết hôm nay đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...