Kho từ › communication › umbrella

umbrella

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cái ô, cái dù
UK /ʌmˈbrel.ə/ · US /ʌmˈbrel.ə/
I always carry an umbrella in the rainy season.
→ Tôi luôn mang ô trong mùa mưa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...