Kho từ › communication › cool

cool

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
mát mẻ
UK /kuːl/ · US /kuːl/
It is cool in the evening here.
→ Buổi tối ở đây trời khá mát mẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...