Kho từ › communication › wet

wet

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
ướt
UK /wet/ · US /wet/
The road is wet after the rain.
→ Đường ướt sau cơn mưa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...