Kho từ › communication › fog

fog

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
sương mù
UK /fɒɡ/ · US /fɒɡ/
There is thick fog this morning. Drive slowly.
→ Sáng nay có sương mù dày đặc. Hãy lái xe chậm lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...