Kho từ › communication › free time

free time

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
thời gian rảnh
UK · US
I watch movies in my free time.
→ Tôi xem phim vào thời gian rảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...