Kho từ › communication › game

game

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
trò chơi
UK /ɡeɪm/ · US /ɡeɪm/
I play games on my phone at night.
→ Tôi chơi game trên điện thoại vào ban đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...