Kho từ › communication › football

football

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bóng đá
UK /ˈfʊt.bɔːl/ · US /ˈfʊt.bɔːl/
My brother loves playing football.
→ Anh trai tôi rất thích chơi bóng đá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...