Kho từ › communication › swim

swim

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
bơi lội
UK /swɪm/ · US /swɪm/
I swim at the pool on Saturdays.
→ Tôi đi bơi ở hồ bơi vào thứ Bảy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...