Kho từ › communication › sing

sing

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
hát
UK /sɪŋ/ · US /sɪŋ/
I love to sing in the shower.
→ Tôi thích hát trong lúc tắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...