Kho từ › communication › read

read

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
đọc
UK /riːd/ · US /riːd/
I read books before I sleep.
→ Tôi đọc sách trước khi ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...