Kho từ › communication › draw

draw

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
vẽ
UK /drɔː/ · US /drɔː/
I draw pictures in my notebook.
→ Tôi vẽ tranh trong vở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...