Kho từ › communication › dance

dance

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
nhảy múa
UK /dɑːns/ · US /dɑːns/
She loves to dance at parties.
→ Cô ấy thích nhảy ở các bữa tiệc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...