Kho từ › communication › sport

sport

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
thể thao
UK /spɔːt/ · US /spɔːt/
My favourite sport is badminton.
→ Môn thể thao yêu thích của tôi là cầu lông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...