Kho từ › communication › relax

relax

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
thư giãn, nghỉ ngơi
UK /rɪˈlæks/ · US /rɪˈlæks/
I relax at home on Sundays.
→ Tôi thư giãn ở nhà vào ngày Chủ nhật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...