Kho từ › communication › watch TV

watch TV

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
xem tivi
UK · US
I watch TV after dinner with my family.
→ Tôi xem tivi sau bữa tối cùng gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...