Kho từ › communication › bike

bike

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
xe đạp; đạp xe
UK /baɪk/ · US /baɪk/
I ride my bike in the park on weekends.
→ Tôi đạp xe trong công viên vào cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...