Kho từ › communication › play

play

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
chơi
UK /pleɪ/ · US /pleɪ/
I play badminton with my friends.
→ Tôi chơi cầu lông với bạn bè.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...