Kho từ › communication › interesting

interesting

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
thú vị
UK /ˈɪn.trɪ.stɪŋ/ · US /ˈɪn.trɪ.stɪŋ/
I think photography is very interesting.
→ Tôi thấy nhiếp ảnh rất thú vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...