Kho từ › communication › board game

board game

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
trò chơi cờ bàn (cờ tỷ phú, cờ vua...)
UK /ˈbɔːd ɡeɪm/ · US /ˈbɔːd ɡeɪm/
We play board games as a family on Sunday.
→ Gia đình chúng tôi chơi trò chơi cờ bàn vào Chủ nhật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...