Kho từ › communication › exercise

exercise

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
tập thể dục
UK /ˈek.sə.saɪz/ · US /ˈek.sə.saɪz/
I exercise for 30 minutes every morning.
→ Tôi tập thể dục 30 phút mỗi buổi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...