Kho từ › communication › meet friends

meet friends

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
gặp bạn bè
UK · US
I meet friends at a cafe every Saturday.
→ Tôi gặp bạn bè ở quán cà phê mỗi thứ Bảy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...