urban
/ˈɜːrbən/ B2 IELTS phổ biến #5050
Nghĩa
Đô thị
adj.
Định nghĩa · Related to a city or town.
“Urban planning.”Quy hoạch đô thị.
“He studies urban planning.”Anh ấy học quy hoạch đô thị.
Đồng nghĩa
citymetropolitan
Cụm hay dùng
urban developmenturban life
Cấu tạoTừ 'urban' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'urbanus'.
Mẹo IELTS · Dùng 'urban' để thảo luận về vấn đề thành phố trong IELTS.
Ghi chú · Trái nghĩa là 'rural' (nông thôn).