Kho từ › environment › urban

urban ID 315882 //ˈɜːrbən//

B2 adj. 📁 environment IELTS
Đô thị
Urban planning.
→ Quy hoạch đô thị.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...