Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 3

26 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  26 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˌdɪsərˈteɪʃn/
n
luận văn
Her dissertation covers gender inequality.
Luận văn của cô ấy đề cập đến bất bình đẳng giới.
Chi tiết
His dissertation is on climate change.Luận văn của anh ấy về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩathesispaper
Cụm hay dùngwrite a dissertationdissertation topic
Thường dùng cho nghiên cứu sinh tiến sĩ.
/'menʃn/
v
Đề cập
Did you mention the meeting time to everyone in the group chat yesterday?
Bạn đã đề cập đến thời gian họp cho mọi người trong nhóm chat hôm qua chưa?
Chi tiết
Please mention your experience in the interview.Xin hãy đề cập đến kinh nghiệm của bạn trong buổi phỏng vấn.
Đồng nghĩarefer tobring up
Cụm hay dùngmention brieflymention in passing
Dùng để chỉ thông tin không chi tiết.
/stəˈtɪstɪk/
n
số liệu thống kê
These statistics reveal a worrying trend.
Những số liệu thống kê này tiết lộ một xu hướng đáng lo ngại.
Chi tiết
The statistic shows an increase in population.Số liệu thống kê cho thấy dân số tăng.
Đồng nghĩadatafigure
Cụm hay dùngstatistical analysisstatistical datareliable statistic
Họ từstatistical (adj)
Thường dùng trong nghiên cứu và báo cáo.
/'fæsineitiɳ/
adj
Hấp dẫn, lôi cuốn
I find the history of ancient civilizations to be very fascinating and informative.
Tôi thấy lịch sử của các nền văn minh cổ đại rất hấp dẫn và bổ ích.
Chi tiết
The documentary was fascinating and informative.Bộ phim tài liệu rất hấp dẫn và bổ ích.
Đồng nghĩacaptivatingengaging
Cụm hay dùngfascinating storyfascinating facts
Thường dùng để mô tả sự thu hút.
/'wi:knis/
n
Điểm yếu
One of my weakness is that I sometimes struggle with time management during exams.
Một trong những điểm yếu của tôi là đôi khi tôi gặp khó khăn với việc quản lý thời gian trong các kỳ thi.
Chi tiết
His weakness is that he cannot say no to people.Điểm yếu của anh ấy là không thể từ chối người khác.
Đồng nghĩadeficiencyshortcoming
Cụm hay dùngweakness in characterphysical weakness
Dùng để chỉ điểm yếu cá nhân.
/sə'dʤest/
n
đề xuất
Researchers often suggest innovative solutions to address environmental challenges faced by urban areas.
Các nhà nghiên cứu thường đề xuất những giải pháp đổi mới để giải quyết các thách thức môi trường mà các khu vực đô thị phải đối mặt.
Chi tiết
She suggested a new approach to the problem.Cô ấy đã đề xuất một cách tiếp cận mới cho vấn đề.
Đồng nghĩaproposerecommend
Cụm hay dùngsuggest an ideasuggest a solutionsuggest improvements
Đề xuất là cách thể hiện ý tưởng.
/'kɔnfidəns/
n
Sự tự tin
Having confidence in your abilities can help you perform better in exams.
Có sự tự tin vào khả năng của bạn có thể giúp bạn làm tốt hơn trong các kỳ thi.
Chi tiết
Her confidence helped her succeed in the competition.Sự tự tin của cô ấy đã giúp cô thành công trong cuộc thi.
Đồng nghĩaself-assurancecertainty
Cụm hay dùngbuild confidencegain confidence
Họ từconfident (adj)
Sự tự tin rất quan trọng trong giao tiếp.
/ˈstrʌktʃər/
n
cấu trúc, kết cấu
The structure of the essay should be clear.
Cấu trúc của bài luận cần rõ ràng.
Chi tiết
We need to study the sentence structure.Chúng ta cần nghiên cứu cấu trúc câu.
Đồng nghĩaframeworkorganization
Cụm hay dùngorganizational structurestructure of societysupport structure
Họ từstructural (adj.)restructure (v.)
Có thể là danh từ (cấu trúc) hoặc động từ (xây dựng cấu trúc).
/ʌn'fɔ:tjjnәtli/
adv
Không may mắn
Unfortunately, the concert was canceled due to bad weather, which disappointed many fans.
Không may mắn, buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ do thời tiết xấu, điều này khiến nhiều fan thất vọng.
Chi tiết
Unfortunately, we cannot attend the event.Không may mắn, chúng tôi không thể tham dự sự kiện.
Đồng nghĩaregrettablysadly
Cụm hay dùngunfortunately, we foundunfortunately, it happened
Dùng để thể hiện sự tiếc nuối.
/kənˈsʌlt/
v
tham khảo, hỏi ý kiến
You should consult a doctor before exercising.
Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi tập luyện.
Chi tiết
You should consult a doctor about your symptoms.Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ về triệu chứng của mình.
Đồng nghĩaadviseseek
Cụm hay dùngconsult a lawyerconsult an expertconsult with
Dùng khi cần ý kiến từ người khác.
/'dʤenərəl/
adj
Tổng quát
In general, students find math to be more challenging than other subjects.
Nói chung, sinh viên thấy toán học khó hơn các môn học khác.
Chi tiết
The general idea was clear to everyone.Ý tưởng tổng quát đã rõ ràng với mọi người.
Đồng nghĩaoverallcommon
Cụm hay dùnggeneral overviewgeneral consensus
Dùng để tóm tắt thông tin.
/kəm'pli:tli/
adv
Hoàn toàn
I completely forgot about the deadline for the project, and now I am in trouble.
Tôi hoàn toàn quên mất thời hạn cho dự án, và bây giờ tôi gặp rắc rối.
Chi tiết
She was completely satisfied with the service.Cô ấy hoàn toàn hài lòng với dịch vụ.
Đồng nghĩaentirelytotally
Cụm hay dùngcompletely differentcompletely satisfied
Dùng để nhấn mạnh sự đầy đủ.
/'və:tjuəli/
adv
Quan trọng
Virtually everyone in the class passed the exam, which is a great achievement.
Hầu như mọi người trong lớp đều vượt qua kỳ thi, điều này là một thành tựu lớn.
Chi tiết
The project is virtually finished, just a few details left.Dự án gần như hoàn thành, chỉ còn một vài chi tiết.
Đồng nghĩaalmostnearly
Cụm hay dùngvirtually impossiblevirtually certain
Thường dùng để nhấn mạnh sự gần gũi.
/dəˈmestɪk/
adj
thuộc về trong nước, gia đình
Domestic demand has grown significantly.
Nhu cầu trong nước đã tăng đáng kể.
Chi tiết
She does domestic work.Cô ấy làm việc nhà.
Đồng nghĩainternalhousehold
Cụm hay dùngdomestic violencedomestic market
Họ từdomesticate (v)domesticity (n)
Trái nghĩa với 'international' hoặc 'wild'.
/kənˈtempəreri/
adj
đương đại
The museum features contemporary art.
Bảo tàng trưng bày nghệ thuật đương đại.
Chi tiết
Contemporary art reflects modern society.Nghệ thuật đương đại phản ánh xã hội hiện đại.
Đồng nghĩamoderncurrent
Cụm hay dùngcontemporary issuescontemporary stylecontemporary culture
Thường dùng để chỉ nghệ thuật hoặc văn hóa hiện đại.
/kənˈstrʌkt/
v
xây dựng, kiến tạo
Workers construct the bridge over two years.
Công nhân xây dựng cây cầu trong hai năm.
Chi tiết
They plan to construct a new bridge.Họ dự định xây dựng một cây cầu mới.
Đồng nghĩabuildcreate
Cụm hay dùngconstruct a buildingconstruct a planconstruct a model
Họ từconstruction (n)constructor (n)
Thường dùng trong kiến trúc và kỹ thuật.
/prəˈfeʃənl/
adj
chuyên nghiệp
She maintains a high professional standard.
Cô ấy duy trì một tiêu chuẩn chuyên nghiệp cao.
Chi tiết
He gave a professional opinion.Anh ấy đưa ra ý kiến chuyên môn.
Đồng nghĩaexpertskilled
Cụm hay dùngprofessional developmentprofessional conduct
Họ từprofession (n)professionally (adv)
Nhấn mạnh tính chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp.
/ˈɜːrbən/
adj.
Đô thị
Urban planning.
Quy hoạch đô thị.
Chi tiết
He studies urban planning.Anh ấy học quy hoạch đô thị.
Đồng nghĩacitymetropolitan
Cụm hay dùngurban developmenturban life
Họ từurbanize (v.)urbanization (n.)
Trái nghĩa là 'rural' (nông thôn).
/'lænskeip/
n
Phong cảnh
The landscape around the city is beautiful, especially during the spring season.
Phong cảnh xung quanh thành phố rất đẹp, đặc biệt vào mùa xuân.
Chi tiết
The landscape was filled with rolling hills and trees.Phong cảnh tràn ngập những ngọn đồi và cây cối.
Đồng nghĩasceneryview
Cụm hay dùngnatural landscapeurban landscape
Dùng khi nói về vẻ đẹp thiên nhiên.
/productive/
adj
Năng suất
She is very productive in the morning when she has the most energy to work.
Cô ấy rất năng suất vào buổi sáng khi có nhiều năng lượng nhất để làm việc.
Chi tiết
She had a productive day at work.Cô ấy đã có một ngày làm việc năng suất.
Đồng nghĩaeffectiveefficient
Cụm hay dùngproductive workproductive meeting
Năng suất giúp đạt được mục tiêu.
/'dis'ju:s/
v
Vô hiệu hóa
The old factory fell into disuse, and now it is just an empty building.
Nhà máy cũ đã bị vô hiệu hóa, và bây giờ chỉ là một tòa nhà trống rỗng.
Chi tiết
The old system was put into disuse last year.Hệ thống cũ đã bị vô hiệu hóa vào năm ngoái.
Đồng nghĩaabandonneglect
Cụm hay dùngfall into disuseput into disuseremain in disuse
Dùng để chỉ việc không còn sử dụng nữa.
/'kwɔri/
n
Mỏm đá
They found a large stone in the quarry that was perfect for building.
Họ tìm thấy một viên đá lớn trong mỏm đá mà rất phù hợp để xây dựng.
Chi tiết
The quarry provided materials for the building.Mỏm đá cung cấp vật liệu cho công trình.
Đồng nghĩaminepit
Cụm hay dùngstone quarryquarry site
Thường liên quan đến khai thác tài nguyên.
/,fәutәuvɔl'teiik/
n
Quang điện
Photovoltaic panels are becoming popular for generating clean energy at home.
Các tấm quang điện đang trở nên phổ biến để tạo ra năng lượng sạch tại nhà.
Chi tiết
Photovoltaic cells are used in solar panels.Các tế bào quang điện được sử dụng trong các tấm pin mặt trời.
Đồng nghĩasolarlight-to-electricity
Cụm hay dùngphotovoltaic systemphotovoltaic technology
Thường dùng trong lĩnh vực năng lượng.
/,insju'leiʃn/
n
Vật liệu cách nhiệt
Good insulation in your home can help save money on heating in winter.
Vật liệu cách nhiệt tốt trong nhà bạn có thể giúp tiết kiệm tiền cho việc sưởi ấm vào mùa đông.
Chi tiết
Good insulation keeps your house warm in winter.Cách nhiệt tốt giữ cho ngôi nhà của bạn ấm áp vào mùa đông.
Đồng nghĩathermal barriersoundproofing
Cụm hay dùnginsulation materialinsulation layer
Thường dùng trong xây dựng và thiết kế.
/ˈjuːtɪlaɪz/
v
sử dụng, tận dụng
We should utilize available resources efficiently.
Chúng ta nên sử dụng các nguồn lực có sẵn một cách hiệu quả.
Chi tiết
You can utilize your skills in various jobs.Bạn có thể tận dụng kỹ năng của mình trong nhiều công việc.
Đồng nghĩauseexploit
Cụm hay dùngutilize effectivelyutilize fullyutilize resources
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
/i'fiʃənt/
adj
Hiệu quả
Using public transport is more efficient than driving a car in the city.
Sử dụng phương tiện công cộng hiệu quả hơn so với lái xe ô tô trong thành phố.
Chi tiết
The new system is more efficient than the old one.Hệ thống mới hiệu quả hơn hệ thống cũ.
Đồng nghĩaeffectiveproductive
Cụm hay dùngefficient useefficient system
Dùng để chỉ sự hiệu quả trong công việc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...