Kho từ › communication › washing machine

washing machine

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
máy giặt
UK · US
My washing machine is in the bathroom.
→ Máy giặt của tôi ở trong phòng tắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...