Kho từ › communication › remote control

remote control

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
điều khiển từ xa
UK · US
Can you pass me the remote control?
→ Bạn có thể đưa cho tôi cái điều khiển từ xa không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...