Kho từ › communication › plug

plug

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
phích cắm điện
UK /plʌɡ/ · US /plʌɡ/
I put the plug in the wall.
→ Tôi cắm phích vào ổ điện trên tường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...